Interact ExamsĐăng nhập

Bài 4: Đồ ăn & thức uống

Bài 4 · Đọc

6 từ · Chế độ đọc

📖 Đoạn văn

我喜欢吃米饭,也喜欢吃水果。

今天早上我吃米饭和一个苹果,还喝了一杯水。

妈妈做的菜很好吃!你想吃吗?

  • 吃chī
    Ăn
    Đồ ăn & thức uống
  • 水shuǐ
    Nước
    Đồ ăn & thức uống
  • 米饭mǐ fàn
    Cơm
    Đồ ăn & thức uống
  • 水果shuǐ guǒ
    Hoa quả
    Đồ ăn & thức uống
  • 苹果píng guǒ
    Quả táo
    Đồ ăn & thức uống
  • 好吃hǎo chī
    Ngon
    Đồ ăn & thức uống
← Quay lại danh sách bài
Bài 4: Đồ ăn & thức uống · HSK 1 · Interact Exams